Quần legging
|
in cm
|
S | M | L | XL | XXL |
|---|---|---|---|---|---|
| Cỡ US | 00-0 | 00-0 | 2-4 | 4-6 | 8-10 |
| Eo | 20.5 - 21.5 | 22.5 - 23.5 | 24.5 - 25.5 | 26.5 - 27.5 | 28.5 - 29.5 |
| Hông | 25 - 26 | 27 - 28 | 29 - 30 | 31 - 32 | 33 - 34 |
Hướng dẫn về độ dài
| Độ dài | Dài toàn phần | 7/8 | Quần capri |
|---|---|---|---|
| Đường may trong (in) | 28-29 | 24-25 | 21-21.5 |
Chọn chiều cao để biết độ dài vừa vặn:
| Độ dài | Dài toàn phần | 7/8 | Quần capri |
|---|---|---|---|
| 5'0" - 5'3" | Dài dưới mắt cá chân | Trên mắt cá chân | Dài đến phần dưới bắp chân |
| 5'4" - 5'6" | Dài dưới mắt cá chân | Dài trên mắt cá chân | Dài đến phần dưới bắp chân |
| 5'7" - 5'9" | Dài trên mắt cá chân | Dài đến phần dưới bắp chân | Dài đến giữa bắp chân |
Cách đo
Vòng ngực: Đặt thước dây quanh phần đầy đặn nhất của ngực, ngay dưới cánh tay.
Eo: Đo quanh vòng eo tự nhiên ở ngang rốn.
Hông: Đo quanh phần đầy đặn nhất của cơ thể, ở phía trên chân
Đường may trong: Không mang giày, đo từ đáy quần xuống sàn.
Không chắc về kích cỡ?
Liên hệ với chuyên gia phong cách của chúng tôi tại đây


































































